省門

shěng mén tỉnh môn

Hán Việt: tỉnh môn · Pinyin: shěng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫门;禁门; 指礼部衙门。亦指礼部试进士的场所。礼部隶尚书省,故称; 指省治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫门;禁门。 2.指礼部衙门。亦指礼部试进士的场所。礼部隶尚书省,故称。 3.指省治。