省陳 shěng chén · tỉnh trần Hán Việt: tỉnh trần · Pinyin: shěng chén Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 陳 (trần)Pinyinshěng chénHán Việttỉnh trầnCấu tạo省 + 陳 · tỉnh + trần nghĩa thành phần: tỉnh + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓主人的明器陈列宜少。Tân Hoa Tự Điển 1.谓主人的明器陈列宜少。