省限 shěng xiàn · tỉnh hạn Hán Việt: tỉnh hạn · Pinyin: shěng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 限 (hạn)Pinyinshěng xiànHán Việttỉnh hạnCấu tạo省 + 限 · tỉnh + hạn nghĩa thành phần: tỉnh + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府的限期。Tân Hoa Tự Điển 1.官府的限期。