省顧 shěng gù · tỉnh cố Hán Việt: tỉnh cố · Pinyin: shěng gù Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 顧 (cố)Pinyinshěng gùHán Việttỉnh cốCấu tạo省 + 顧 · tỉnh + cố nghĩa thành phần: tỉnh + cố