省題 shěng tí · tỉnh đề Hán Việt: tỉnh đề · Pinyin: shěng tí Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 題 (đề)Pinyinshěng tíHán Việttỉnh đềCấu tạo省 + 題 · tỉnh + đề nghĩa thành phần: tỉnh + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"省题诗"。