省餉 shěng xiǎng · tỉnh hướng Hán Việt: tỉnh hướng · Pinyin: shěng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 餉 (hướng)Pinyinshěng xiǎngHán Việttỉnh hướngCấu tạo省 + 餉 · tỉnh + hướng nghĩa thành phần: tỉnh + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撙节粮饷。Tân Hoa Tự Điển 1.撙节粮饷。