省馬 shěng mǎ · tỉnh mã Hán Việt: tỉnh mã · Pinyin: shěng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 馬 (mã)Pinyinshěng mǎHán Việttỉnh mãCấu tạo省 + 馬 · tỉnh + mã nghĩa thành phần: tỉnh + mã