省馬 shěng mǎ · tỉnh mã Hán Việt: tỉnh mã · Pinyin: shěng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 馬 (mã)Pinyinshěng mǎHán Việttỉnh mãCấu tạo省 + 馬 · tỉnh + mã nghĩa thành phần: tỉnh + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时国家收购﹑支配马匹的一种制度。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时国家收购﹑支配马匹的一种制度。