省魁

shěng kuí tỉnh khôi

Hán Việt: tỉnh khôi · Pinyin: shěng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (khôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即省元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即省元。