眄伺 miǎn cì · miện tí Hán Việt: miện tí · Pinyin: miǎn cì Tổng quan Cấu tạo: 眄 (miện) + 伺 (tí)Pinyinmiǎn cìHán Việtmiện tíCấu tạo眄 + 伺 · miện + tí nghĩa thành phần: miện + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窥探;侦伺。Tân Hoa Tự Điển 1.窥探;侦伺。