眄望 miǎn wàng·miện vọng Hán Việt: miện vọng · Pinyin: miǎn wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.观看。 Cấu tạo: 眄 (miện) + 望 (vọng)Pinyinmiǎn wàngHán Việtmiện vọngCấu tạo眄 + 望 · miện + vọng nghĩa thành phần: miện + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.观看。 Từ liên quan Gần nghĩa望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎 · 望子