眄睨
miện nghễ
Hán Việt: miện nghễ · Pinyin: miàn nì
Tổng quan
nhìn một cách nghi ngờ
1.斜视。表示轻慢。 2.泛指眼睛盯住,看着。
斜視的樣子。《莊子.山木》:「雖羿逢蒙,不能眄睨也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liếc xéo
- Biên soạn 眄睨 iànnì v. look askance
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 斜視的樣子。《莊子.山木》:「雖羿逢蒙,不能眄睨也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.斜视。表示轻慢。 2.泛指眼睛盯住,看着。
Eng
- Cihui to look askance