眄视
miện thị
Hán Việt: miện thị · Pinyin: miàn shì
Tổng quan
liếc mắt; liếc nhìn
1.斜着眼看。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liếc nhìn
- VietPhrases liếc nhìn
- Biên soạn 眄視 miànshì v. <wr.> give a sidelong glance
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.斜着眼看。
Eng
- Cihui to give a sidelong glance