眇衝 miǎo chōng · miễu xung Hán Việt: miễu xung · Pinyin: miǎo chōng Tổng quan Cấu tạo: 眇 (miễu) + 衝 (xung)Pinyinmiǎo chōngHán Việtmiễu xungCấu tạo眇 + 衝 · miễu + xung nghĩa thành phần: miễu + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼小的人。帝王自称之词。Tân Hoa Tự Điển 1.幼小的人。帝王自称之词。