眇冲

miǎo chōngmiễu xung

Hán Việt: miễu xung · Pinyin: miǎo chōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幼小的人。帝王自称之词。

Cấu tạo: 眇 (miễu) + 衝 (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼小的人。帝王自称之词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击