眇因

miǎo yīn miễu nhân

Hán Việt: miễu nhân · Pinyin: miǎo yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (miễu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。妙因。谓绝妙的行因,菩萨的大行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。妙因。谓绝妙的行因,菩萨的大行。