眇徂 miǎo cú · miễu tồ Hán Việt: miễu tồ · Pinyin: miǎo cú Tổng quan Cấu tạo: 眇 (miễu) + 徂 (tồ)Pinyinmiǎo cúHán Việtmiễu tồCấu tạo眇 + 徂 · miễu + tồ nghĩa thành phần: miễu + tồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远逝。Tân Hoa Tự Điển 1.远逝。