眇微

miǎo wēi miễu vi

Hán Việt: miễu vi · Pinyin: miǎo wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (miễu) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指细微的事物; 卑贱,低微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指细微的事物。 2.卑贱,低微。