眇志 miǎo zhì · miễu chí Hán Việt: miễu chí · Pinyin: miǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 眇 (miễu) + 志 (chí)Pinyinmiǎo zhìHán Việtmiễu chíCấu tạo眇 + 志 · miễu + chí nghĩa thành phần: miễu + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远的志节。Tân Hoa Tự Điển 1.高远的志节。