眇指 miǎo zhǐ · miễu chỉ Hán Việt: miễu chỉ · Pinyin: miǎo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 眇 (miễu) + 指 (chỉ)Pinyinmiǎo zhǐHán Việtmiễu chỉCấu tạo眇 + 指 · miễu + chỉ nghĩa thành phần: miễu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精妙深微的旨意。Tân Hoa Tự Điển 1.精妙深微的旨意。