眇生

miǎo shēng miễu sanh

Hán Việt: miễu sanh · Pinyin: miǎo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (miễu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渺小的芸芸众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渺小的芸芸众生。