眇莽

miǎo mǎng miễu mãng

Hán Việt: miễu mãng · Pinyin: miǎo mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (miễu) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝不明貌; 辽阔貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝不明貌。 2.辽阔貌。