眇薄 miǎo báo · miễu bạc Hán Việt: miễu bạc · Pinyin: miǎo báo Tổng quan Cấu tạo: 眇 (miễu) + 薄 (bạc)Pinyinmiǎo báoHán Việtmiễu bạcCấu tạo眇 + 薄 · miễu + bạc nghĩa thành phần: miễu + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓姿质菲薄。古代帝王自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓姿质菲薄。古代帝王自谦之词。