眇觌 miễu địch Hán Việt: miễu địch Tổng quan Cấu tạo: 眇 (miễu) + 觌 (địch)Hán Việtmiễu địchCấu tạo眇 + 觌 · miễu + địch nghĩa thành phần: miễu + địch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遠看。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「式觀元始,眇覿玄風。」