眇身 miǎo shēn · miễu thân Hán Việt: miễu thân · Pinyin: miǎo shēn Tổng quan Cấu tạo: 眇 (miễu) + 身 (thân)Pinyinmiǎo shēnHán Việtmiễu thânCấu tạo眇 + 身 · miễu + thân nghĩa thành phần: miễu + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言微末之身。封建帝后自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言微末之身。封建帝后自谦之词。