眇躬

miǎo gōng miễu cung

Hán Việt: miễu cung · Pinyin: miǎo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (miễu) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时帝后自称之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时帝后自称之词。