眇默

miǎo mò miễu mặc

Hán Việt: miễu mặc · Pinyin: miǎo mò

Tổng quan

Cấu tạo: (miễu) + (mặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽遠。《文選.顏延年.還至梁城作》:「眇默軌路長,憔悴征戍勤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悠远;空寂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悠远;空寂。