眈乐 dān lè·đam nhạc Hán Việt: đam nhạc · Pinyin: dān lè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓好学乐道。 Cấu tạo: 眈 (đam) + 樂 (nhạc)Pinyindān lèHán Việtđam nhạcCấu tạo眈 + 樂 · đam + nhạc nghĩa thành phần: đam + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓好学乐道。 Từ liên quan Gần nghĩa乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人