眈恤 dān xù·đam tuất Hán Việt: đam tuất · Pinyin: dān xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.眼斜视貌。 Cấu tạo: 眈 (đam) + 恤 (tuất)Pinyindān xùHán Việtđam tuấtCấu tạo眈 + 恤 · đam + tuất nghĩa thành phần: đam + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.眼斜视貌。 Từ liên quan Gần nghĩa恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤衫 · 恤貧 · 恤贫 · 恤金