眈盻 dān xì · đam hễ Hán Việt: đam hễ · Pinyin: dān xì Tổng quan Cấu tạo: 眈 (đam) + 盻 (hễ)Pinyindān xìHán Việtđam hễCấu tạo眈 + 盻 · đam + hễ nghĩa thành phần: đam + hễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"眈恤"