眈眈逐逐

dān dān zhú zhúđam đam trục trục

Hán Việt: đam đam trục trục · Pinyin: dān dān zhú zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪婪注视﹑急于攫取之貌。语出《易.颐》"虎视眈眈,其欲逐逐。"

Cấu tạo: 眈 (đam) + 眈 (đam) + 逐 (trục) + 逐 (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪婪注视﹑急于攫取之貌。语出《易.颐》"虎视眈眈,其欲逐逐。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

眈眈虎視 · 逐逐眈眈 · 眈眈虎视