眈研 dān yán · đam nghiên Hán Việt: đam nghiên · Pinyin: dān yán Tổng quan Cấu tạo: 眈 (đam) + 研 (nghiên)Pinyindān yánHán Việtđam nghiênCấu tạo眈 + 研 · đam + nghiên nghĩa thành phần: đam + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜心钻研。Tân Hoa Tự Điển 1.潜心钻研。