眈視 dān shì · đam thị Hán Việt: đam thị · Pinyin: dān shì Tổng quan Cấu tạo: 眈 (đam) + 視 (thị)Pinyindān shìHán Việtđam thịCấu tạo眈 + 視 · đam + thị nghĩa thành phần: đam + thị