眉勢 méi shì · mi thế Hán Việt: mi thế · Pinyin: méi shì Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 勢 (thế)Pinyinméi shìHán Việtmi thếCấu tạo眉 + 勢 · mi + thế nghĩa thành phần: mi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹今言派头,气派。Tân Hoa Tự Điển 1.犹今言派头,气派。