眉勢 méi shì · mi thế Hán Việt: mi thế · Pinyin: méi shì Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 勢 (thế)Pinyinméi shìHán Việtmi thếCấu tạo眉 + 勢 · mi + thế nghĩa thành phần: mi + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一個人的來頭、勢力。如:「這位新進人員,眉勢不小。」《大宋宣和遺事.亨集》:「恰去的那個人,也不是制置並安撫,也不是御史與平章。那人眉勢較大!」