眉匠

méi jiàng mi tượng

Hán Việt: mi tượng · Pinyin: méi jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篦的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篦的别名。