眉婚

méi hūn mi hôn

Hán Việt: mi hôn · Pinyin: méi hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以眉目传情,心许成婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以眉目传情,心许成婚。