眉壽 mi thọ Hán Việt: mi thọ Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 壽 (thọ)Hán Việtmi thọCấu tạo眉 + 壽 · mi + thọ nghĩa thành phần: mi + thọ Nghĩa EngCihui 眉壽 éishòu n. longevity