眉形

mi hình

Hán Việt: mi hình

Tổng quan

sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...), mặt khum, mặt vồng, (kiến trúc) cái xà vồng ((cũng) camber beam), làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên

Cấu tạo: (mi) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...), mặt khum, mặt vồng, (kiến trúc) cái xà vồng ((cũng) camber beam), làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên

Eng

  • Cihui 眉形 éixíng n. eyebrow shape