眉形
mi hình
Hán Việt: mi hình
Tổng quan
sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...), mặt khum, mặt vồng, (kiến trúc) cái xà vồng ((cũng) camber beam), làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dáng lông mày
- Tần suất từ sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...), mặt khum, mặt vồng, (kiến trúc) cái xà vồng ((cũng) camber beam), làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên
- Biên soạn eyebrow shape
Eng
- Cihui 眉形 éixíng n. eyebrow shape
- Tần suất từ n. eyebrow shape