眉急

méi jí mi cấp

Hán Việt: mi cấp · Pinyin: méi jí

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情急迫,像火燒到眉毛一般。如:「這件事已到眉急地步,不能再遲疑不決了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燃眉之急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燃眉之急。

Eng

  • Cihui 眉急 éijí n. dire emergency