眉憮 méi wǔ · mi vũ Hán Việt: mi vũ · Pinyin: méi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 憮 (vũ)Pinyinméi wǔHán Việtmi vũCấu tạo眉 + 憮 · mi + vũ nghĩa thành phần: mi + vũ