眉樣 méi yàng · mi dạng Hán Việt: mi dạng · Pinyin: méi yàng Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 樣 (dạng)Pinyinméi yàngHán Việtmi dạngCấu tạo眉 + 樣 · mi + dạng nghĩa thành phần: mi + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画眉的式样。Tân Hoa Tự Điển 1.画眉的式样。