眉條 mi điều Hán Việt: mi điều Tổng quan (thực vật) họ thuốc bỏng Cấu tạo: 眉 (mi) + 條 (điều)Hán Việtmi điềuCấu tạo眉 + 條 · mi + điều nghĩa thành phần: mi + điều Nghĩa ViệtCihui (thực vật) họ thuốc bỏng