眉梢
mi sao
Hán Việt: mi sao · Pinyin: méi shāo
Tổng quan
đầu lông mày
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu lông mày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眉毛的末端。《紅樓夢》第六三回:「芳官吃的兩腮胭脂一般,眉梢眼角越添了許多丰韻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眉毛的末端喜上眉梢。
Eng
- CC-CEDICT tip of brow
- Cihui tip of brow