眉泉 méi quán · mi tuyền Hán Việt: mi tuyền · Pinyin: méi quán Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 泉 (tuyền)Pinyinméi quánHán Việtmi tuyềnCấu tạo眉 + 泉 · mi + tuyền nghĩa thành phần: mi + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。眉头。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。眉头。