眉瑑

méi zhuàn mi triện

Hán Việt: mi triện · Pinyin: méi zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代圭﹑璋等玉制礼器上下两头都有孔,孔与孔之间有沟,沟两旁稍微高出的部分叫"眉瑑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代圭﹑璋等玉制礼器上下两头都有孔,孔与孔之间有沟,沟两旁稍微高出的部分叫"眉瑑"。