眉端
mi đoan
Hán Việt: mi đoan · Pinyin: méi duān
Tổng quan
đầu chân mày | lề trên của trang giấy
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu chân mày | lề trên của trang giấy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眉头;眉尖; 指书页的上方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眉头;眉尖。 2.指书页的上方。
Eng
- CC-CEDICT tip of the eyebrows|top margin on a page
- Cihui tip of the eyebrows; top margin on a page