眉筆
mi bút
Hán Việt: mi bút · Pinyin: méi bǐ
Tổng quan
bút kẻ lông mày (mỹ phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui bút kẻ lông mày (mỹ phẩm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 化妝時用來畫眉形的筆。較一般筆心粗大且軟,顏色有棕色、黑色等多種。如:「她的眉毛稀疏,化妝時用眉筆修飾一下,會比較好看。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 化妆用品,用来描画眉毛的笔。
Eng
- CC-CEDICT eyebrow pencil (cosmetics)
- Cihui eyebrow pencil (cosmetics)