眉繭 mi kiển Hán Việt: mi kiển Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 繭 (kiển)Hán Việtmi kiểnCấu tạo眉 + 繭 · mi + kiển nghĩa thành phần: mi + kiển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容眉頭深鎖如繭一般。唐.陸龜蒙〈偶作〉詩:「雙眉初出繭,兩鬢正藏鴉。」EngCihui 眉繭 méijiǎn v.p. pensive; sad; worried