眉繭 mi kiển Hán Việt: mi kiển Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 繭 (kiển)Hán Việtmi kiểnCấu tạo眉 + 繭 · mi + kiển nghĩa thành phần: mi + kiển Nghĩa EngCihui 眉繭 méijiǎn v.p. pensive; sad; worried