眉蟲 méi chóng · mi trùng Hán Việt: mi trùng · Pinyin: méi chóng Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 蟲 (trùng)Pinyinméi chóngHán Việtmi trùngCấu tạo眉 + 蟲 · mi + trùng nghĩa thành phần: mi + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蛾眉。指女子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蛾眉。指女子。